Tử vi số - Xem lá số tử vi online trọn đời, dự báo số mệnh chính xác

Hôm nay: Thứ ba, 24-05-2022

Tên tiếng Anh hay cho nữ sang chảnh, tên cho nam quý phái

Chọn được một cái tên tiếng Anh hay và phù hợp với tính cách sẽ giúp tôn lên khí chất và sự cá tính của bạn. Đồng thời, tên tiếng Anh cũng được sử dụng phổ biến và có tính ứng dụng cao trong xã hội hiện nay.

Xem thêm

tên tiếng anh hay

Xu hướng hòa nhập xã hội hiện đại mới và internet kết nối toàn cầu khiến bất kỳ ai cũng muốn đặt cho mình một tên bằng tiếng Anh và ý nghĩa. Không chỉ đặt để giao lưu, mà đôi lúc trong công việc, trao đổi với người nước ngoài cũng trở nên thuận tiện? Hãy cùng Tử Vi Số tìm hiểu những tên tiếng Anh hay cho nam và nữ trong bài viết này nhé!

Tên tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ đang được sử dụng nhiều nhất trên thế giới, phổ biến rộng rãi trong cộng đồng giao lưu toàn thế giới. Ngôn ngữ cũng là công cụ kết nối chính trong giao tiếp với người ngoại quốc để bạn có thể mở rộng mối quan hệ, trò chuyện với bạn bè ở khắp mọi nơi hay có cơ hội làm việc tại các công ty nước ngoài.

Ngoài việc trau dồi khả năng ngoại ngữ kết hợp với việc tự đặt thêm tên tiếng Anh hay sẽ thuận tiện hơn trong giao tiếp tại môi trường làm việc, giao lưu cùng bạn bè.

Hãy tham khảo những gợi ý tên tiếng Anh hay, ngắn gọn cho cả nam và nữ dưới đây và chọn ngay cho mình một tên thật ý nghĩa nhé!

Cấu trúc tên tiếng Anh

Tên tiếng Anh có 2 phần chính:

  • Phần tên: First name
  • Phần họ: Family name

Đối với tên tiếng Anh, chúng ta sẽ đọc tên trước rồi đến họ sau. Ví dụ bạn tên Join, họ là  Hiddleston thì:

  • First name: Join
  • Family name: Hiddleston

Tên họ đầy đủ sẽ là Join Hiddleston.

Bạn là người Việt, tên tiếng Anh bạn muốn chọn là Linda, họ bạn là Nguyễn, vậy tên tiếng Anh đầy đủ của bạn là Linda Nguyễn. Chỉ đơn giản như vậy thôi.

Có rất nhiều tên tiếng Anh mà người Việt hay dùng như:

  • Tên tiếng Anh hay cho nữ: Emma, Elizabeth, Jessica, Emily, Jennifer, Laura, Linda, Rebecca, Maria, Sarah,…
  • Tên tiếng Anh hay cho nam: David, Daniel, Brian, Christopher, John, Kevin, Mark, Michael, Matthew, Robert, William, James,…

Mỗi tên tiếng Anh đều mang cho mình một ý nghĩa riêng, bạn có thể tham khảo một số tên tiếng Anh hay, ý nghĩa cho nam và nữ dưới đây để đặt cho bé yêu nhà mình hay chính bạn thân mình nhé!

Tên tiếng Anh hay cho nữ

Tên tiếng Anh dựa theo các loại đá quý, màu sắc

tên tiếng anh hay

  • Gemma: Một viên ngọc quý
  • Jade: Ngọc bích
  • Margaret: Ngọc trai
  • Pearl: Viên ngọc trai thuần khiết
  • Melanie: Màu đen huyền bí
  • Brenna: Mỹ nhân với làn tóc đen
  • Keisha: Người sở hữu đôi mắt đen nhánh
  • Kiera: Cô bé tóc đen
  • Ruby: Ngọc ruby với sắc đỏ quyến rũ
  • Sienna: Sắc đỏ nhạt
  • Scarlet: Màu đỏ tươi như tình yêu bùng cháy 
  • Daisy: Loài cúc dại tinh khôi, thuần khiết
  • Violet: Hoa violet màu tím thủy chung
  • Anthea: Xinh đẹp như hoa
  • Flora: Đóa hoa kiều diễm
  • Jasmine: Hoa nhài tinh khiết
  • Lily/Lil/Lilian/Lilla: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng
  • Lotus: Hoa sen mộc mạc
  • Rose/Rosa/Rosie/Rosemary: Bà hoàng rạng rỡ trong thế giới các loài hoa
  • Rosabella: Đóa hồng xinh đẹp
  • Iris: Hoa diên vỹ biểu hiển của lòng dũng cảm và khôn ngoan
  • Willow: Cây liễu mảnh mai, duyên dáng
  • Calantha: Một đóa hoa đương thì nở rộ khoe sắc
  • Morela: Hoa mai
  • Oliver/Olivia: Cây ô liu - tượng trưng cho hòa bình
  • Aurora: Ánh bình minh buổi sớm
  • Alana: Ánh sáng
  • Oriana: Bình minh
  • Roxana: Bình minh, ánh sáng
  • Azura: Bầu trời xanh bao la
  • Ciara: Sự bí ẩn của đêm tối
  • Layla: Màn đêm kì bí
  • Edana: Ngọn lửa nhiệt huyết
  • Eira: Tuyết trắng tinh khôi
  • Eirlys: Mong manh như hạt tuyết
  • Jena: Chú chim nhỏ e thẹn
  • Jocasta: Mặt trăng sáng ngời
  • Lucasta: Ánh sáng thuần khiết
  • Maris: Ngôi sao của biển cả
  • Phedra: Ánh sáng
  • Selena/Selina: Mặt trăng
  • Stella: Vì tinh tú sáng trên bầu trời đêm
  • Sterling: Ngôi sao nhỏ tỏa sáng trên bầu trời cao

Tên tiếng Anh hay cho nữ phổ biến

  • Caryln: Người luôn được mọi người xung quanh yêu quý
  • Angela: Thiên thần
  • Ann/Anne: Sự yêu kiều và duyên dáng
  • Andrea: Mạnh mẽ, kiên cường
  • Glenda: Trong sáng, thánh thiện
  • Fiona: Xinh đẹp đằm thắm
  • Bella: Xinh đẹp dịu dàng
  • Diana: Ánh sáng
  • Gina: Sự hào phóng, sáng tạo
  • Harmony: Sự đồng nhất tâm hồn
  • Gabriela: Con người năng động, nhiệt tình
  • Wendy: Thánh thiện, may mắn
  • Joy: Sự vui vẻ, lạc quan
  • Jennie/Jenny: Thân thiện, hòa đồng
  • Jessica: Thiên thần luôn hạnh phúc
  • Crystal: Pha lê lấp lánh
  • Caroline: Thân thiện, lòng nhiệt tình
  • Isabella: Có nguồn gốc từ người Do Thái với ý nghĩa là "sự hết lòng với Chúa"
  • Sandra: Người bảo vệ
  • Tiffany: Sự xuất hiện của Thiên Chúa
  • Emma: Chân thành, vô giá, tuyệt vời
  • Claire: Sự thông minh, sáng dạ
  • Vivian: Hoạt bát, nhanh nhẹn
  • Evelyn/ Eva: Người gieo sự sống
  • Vera: Niềm tin kiên định
  • Madeline: Cô gái có nhiều tài năng
  • Ellie/Hellen: Ánh sáng rực rỡ
  • Zelda: Niềm hạnh phúc giản đơn 

Xem thêm: Chọn tuổi kết hôn cho 12 con giáp theo từng tháng sinh chuẩn xác

Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh, quý phái

tên tiếng anh hay

  • Charmaine: Sự quyến rũ khó có thể cưỡng lại
  • Abbey: Sự thông minh
  • Adelaide/Adele/Adelia/Adeline: Người phụ nữ cao quý
  • Briona: Một người phụ nữ thông minh và độc lập
  • Sophia/Sophie: Bộc lộ sự thông thái, trí khôn ngoan trong con người
  • Artemis: Tên nữ thần săn bắn trong thần thoại Hy Lạp với biểu tượng là vầng trăng khuyết và cây nguyệt quế
  • Eirene/Erin/Irene: Hòa bình
  • Donna: Tiểu thư quyền quý
  • Nora: Danh dự
  • Grace: Sự ân sủng và say mê
  • Pandora: Trời phú cho sự xuất sắc toàn diện
  • Phoebe: Tỏa sáng mọi lúc mọi nơi
  • Florence: Tên một thành phố xinh đẹp của Ý, chỉ sự thịnh vượng
  • Phoenix: Phượng hoàng ngạo nghễ và khí phách
  • Serenity: Sự bình tĩnh, kiên định
  • Juno: Nữ hoàng của thiên đàng, trong thần thoại La Mã, Juno là tên của vị thần bảo vệ hôn nhân
  • Una: Hiện thân của chân lý và sắc đẹp kiều diễm
  • Aine: Lộng lẫy và rạng rỡ, đây cũng là tên của nữ thần mùa hè xứ Ai-len, người có quyền lực tối thượng và sự giàu có
  • Oralie: Ánh sáng cuộc đời tôi
  • Almira: Công chúa xinh đẹp
  • Victoria: Người chiến thắng
  • Doris: Tuyệt thế giai nhân

Tên tiếng Anh cho phái nữ dễ thương

  • Akina: Hoa mùa xuân
  • Bonnie: Sự đáng yêu và ngay thẳng
  • Alula: Nhẹ tựa lông hồng
  • Antaram: Loài hoa vĩnh cửu
  • Caridwen: Vẻ đẹp nên thơ
  • Eser: Thơ, nàng thơ
  • Araxie: Con sông tạo nguồn cảm hứng cho văn học
  • Aster: Loài hoa tháng 9 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 9)
  • May: Tháng 5 dịu dàng (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 5)
  • Augusta: Tháng 8 diệu kỳ (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 8)
  • June/Junia: Rực rỡ của tháng 6 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 6)
  • July: Cô gái tháng 7 (dành cho những bạn có sinh nhật vào tháng 7)
  • Noelle/Natalia: Nàng công chúa được sinh ra trong đêm Giáng sinh
  • Summer/Sunny: Sinh ra trong mùa hạ đầy nắng
  • Bell: Chuông ngân vang
  • Elain: Chú hươu con ngơ ngác
  • Charlotte: Sự xinh xắn, nhỏ bé, dễ thương
  • Ernesta: Sự chân thành và nghiêm túc của một người phụ nữ trong tình yêu
  • Fay/Faye: Nàng tiên lạc xuống trần gian
  • Keelin: Trong trắng ngây ngô
  • Tina: Nhỏ nhắn, bé xinh
  • Grainne: Tình yêu
  • Mia: "Của tôi" trong tiếng Ý

Tên tiếng Anh độc đáo cho cô nàng cá tính

tên tiếng anh hay

  • Acacia: Có gai
  • Avery: Khôn ngoan
  • Bambalina: Cô bé
  • Eilidh: Mặt trời
  • Aisha: Sống động
  • Lenora: Sáng sủa
  • Lorelei: Lôi cuốn
  • Helena: Nhẹ
  • Maeby: Vị đắng hoặc ngọc trai
  • Phoebe: Tỏa sáng
  • Tabitha: Linh dương gazen.
  • Tallulah: Nước chảy

Tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc

  • Victoria: Thắng lợi
  • Serena: Sự tĩnh lặng, thanh bình
  • Irene: Yên ổn, hòa bình
  • Gwen: Cô gái được ban phước
  • Hilary: Cô nàng vui vẻ
  • Beatrix: Cô nàng hạnh phúc, được ban phước
  • Amanda: Có ý nghĩa được yêu thương, xứng đáng với tình yêu
  • Vivian: Mang ý nghĩa hoạt bát
  • Helen: Mang ý nghĩa mặt trời, người tỏa sáng

Tên tiếng anh cho con gái dáng vẻ bên ngoài 

Dựa theo dáng vẻ bên ngoài của mỗi cô gái mà bạn cũng có thể lựa chọn nhiều cái tên tiếng Anh vô cùng ý nghĩa, ví dụ như:

  • Fidelma: Mỹ nhân
  • Calliope: Cô gái có khuôn mặt xinh đẹp
  • Kiera: Cô nàng đóc đen
  • Drusilla: Cô gái có đôi mắt long lanh như sương
  • Hebe: Trẻ trung xinh đẹp
  • Mabel: Cô nàng đáng yêu
  • Rowan: Cô gái tóc đỏ
  • Kaylin: Cô nàng xinh đẹp và mảnh dẻ
  • Fiona: Trắng trẻo
  • Brenna: Mỹ nữ tóc đen
  • Aurelia: Cô nàng tóc vàng óng

Những tên tiếng anh hay cho nữ trong game

  • Ariel: Sư tử của Chúa
  • Audray: Cao quý, sức mạnh
  • Abigail: Sự tự hào, niềm tự hào
  • Natalia: Sinh vào Giáng Sinh
  • Desi: Mong muốn
  • Rihanna/Rayhana: Ngọt ngào
  • Alexandra: Người bảo vệ các chàng trai
  • Beatrice: Người mang niềm vui
  • Lita: Ánh sáng
  • Quinn: Thủ lĩnh

Tên tiếng Anh hay cho nam

Tên tiếng Anh hay cho nam phổ biến nhất

  • Beckham: Tên của cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên đại diện cho những ai yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.
  • Bernie: Một cái tên đại diện sự tham vọng.
  • Clinton: Tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực (tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ: Bill Clinton).
  • Corbin: Tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.
  • Elias: Đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.
  • Finn: Người đàn ông lịch lãm.
  • Otis: Hạnh phúc và khỏe mạnh
  • Rory: Đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.
  • Saint: Ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”
  • Silas: Là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.
  • Zane: Tên thể hiện tính cách “khác biệt” như 1 ngôi sao nhạc pop.

Tên tiếng Anh cho nam mang ý nghĩa may mắn, giàu sang

  • Anselm: Được Chúa bảo vệ
  • Azaria: Được Chúa giúp đỡ
  • Basil: Hoàng gia
  • Benedict: Được ban phước
  • Carwyn: Được yêu, được ban phước
  • Clitus: Vinh quang
  • Cuthbert: Nổi tiếng
  • Dai: Tỏa sáng
  • Darius: Giàu có, người bảo vệ
  • Dominic: Chúa tể
  • Edsel: Cao quý
  • Elmer: Cao quý, nổi tiếng
  • Ethelbert: Cao quý, tỏa sáng
  • Eugene: Xuất thân cao quý
  • Galvin: Tỏa sáng, trong sáng
  • Gwyn: Được ban phước
  • Jethro: Xuất chúng
  • Magnus: Vĩ đại
  • Maximilian: Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất
  • Nolan: Dòng dõi cao quý, nổi tiếng
  • Orborne: Nổi tiếng như thần linh
  • Otis: Giàu sang
  • Patrick: Người quý tộc

Tên tiếng Anh mang ý nghĩa về thiên nhiên cho nam

tên tiếng anh hay

  • Aidan: Lửa
  • Anatole: Bình minh
  • Conal: Sói, mạnh mẽ
  • Dalziel: Nơi đầy ánh nắng
  • Douglas: Dòng sông/suối đen
  • Dylan: Biển cả
  • Egan: Lửa
  • Enda: Chú chim
  • Farley: Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành
  • Farrer: sắt
  • Lagan: Lửa
  • Leighton: Vườn cây thuốc
  • Lionel: Chú sư tử con
  • Lovell: Chú sói con
  • Neil: Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết
  • Phelan: Sói
  • Radley: Thảo nguyên đỏ
  • Samson: Đứa con của mặt trời
  • Silas: Rừng cây
  • Uri: Ánh sáng
  • Wolfgang: Sói dạo bước

Tên tiếng Anh hay cho nam có ý nghĩa hạnh phúc, thịnh vượng

  • Alan: Sự hòa hợp
  • Asher: Người được ban phước
  • Benedict: Được ban phước
  • Darius: Người sở hữu sự giàu có
  • David: Người yêu dấu
  • Edgar: Giàu có, thịnh vượng
  • Edric: Người trị vì gia sản (fortune ruler)
  • Edward: Người giám hộ của cải (guardian of riches)
  • Felix: Hạnh phúc, may mắn
  • Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)
  • Paul: Bé nhỏ”, “nhúng nhường
  • Victor: Chiến thắng

Xem thêm: Sinh con vào tháng này hưởng hồng phúc, con sớm thành tài

Tên tiếng Anh hay cho nam chiến binh

tên tiếng anh hay

  • Alexander: Người trấn giữ, người bảo vệ
  • Andrew: Hùng dũng, mạnh mẽ
  • Arnold: Người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)
  • Brian: Sức mạnh, quyền lực
  • Chad: Chiến trường, chiến binh
  • Charles: Quân đội, chiến binh
  • Drake: Rồng
  • Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị
  • Harvey: Chiến binh xuất chúng (battle worthy)
  • Leon: Chú sư tử
  • Leonard: Chú sư tử dũng mãnh
  • Louis: Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  • Marcus: Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard: Sự dũng mãnh
  • Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin
  • Vincent: Chinh phục
  • Walter: Người chỉ huy quân đội
  • William: Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil: mong muốn” và “helm: bảo vệ”)

Tên tiếng Anh mang ý nghĩa thông thái, cao quý cho nam

  • Albert: Cao quý, sáng dạ
  • Donald : Người trị vì thế giới
  • Eric: Vị vua muôn đời
  • Frederick: Người trị vì hòa bình
  • Harry: Người cai trị đất nước
  • Henry: Người cai trị đất nước
  • Maximus: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất
  • Raymond: Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
  • Robert: Người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  • Roy: Vua (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  • Stephen: Vương miện
  • Titus: Danh giá
  • Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa tôn giáo
  • Daniel: Chúa là người phân xử
  • Elijah: Chúa là Yah/Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • Emmanuel/Manuel: Chúa ở bên ta
  • Gabriel: Chúa hùng mạnh
  • Issac: Chúa cười, tiếng cười
  • Jacob: Chúa chở che
  • Joel: Yah là Chúa (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • John: Chúa từ bi
  • Jonathan: Chúa ban phước
  • Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn
  • Matthew: Món quà của Chúa
  • Mi​chael: Kẻ nào được như Chúa?
  • Nathan: Món quà, Chúa đã trao
  • Raphael: Chúa chữa lành
  • Samuel: Nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe
  • Theodore: Món quà của Chúa
  • Timothy: Tôn thờ Chúa
  • Zachary: Jehovah đã nhớ

Tên tiếng Anh hay cho nam theo dáng vẻ bề ngoài

tên tiếng anh hay

  • Bellamy: Người bạn đẹp trai
  • Bevis: Chàng trai đẹp trai
  • Boniface: Có số may mắn
  • Caradoc: Đáng yêu
  • Dua​ne: Chú bé tóc đen
  • Flynn: Người tóc đỏ
  • Kieran: Câu bé tóc đen
  • Lloyd: Tóc xám
  • Rowan: Cậu bé tóc đỏ
  • Venn: Đẹp trai

Tên tiếng Anh cho nam theo tính cách

  • Clement: Độ lượng, nhân từ
  • Curtis: Lịch sự, nhã nhặn
  • Dermot: (Người) không bao giờ đố ky
  • Enoch: Tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm
  • Finn/Finnian/Fintan: Tốt, đẹp, trong trắng
  • Gregory: Cảnh giác, thận trọng
  • Hubert: Đầy nhiệt huyết
  • Phelim: Luôn tốt

Xem thêm: Cách đặt tên cho con giàu phúc khí, các bậc cha mẹ không thể bỏ qua!

Vì sao nên đặt tên bằng tiếng Anh?

Tên tiếng Anh ứng dụng trong học tập: Các du học sinh hoặc những bạn học tập với giảng viên nước ngoài có thể chọn thêm tên tiếng Anh để tiện cho việc học tập, sinh hoạt tại quốc gia khác. 

Ứng dụng trong công việc: Đối với những cá nhân làm trong công ty nước ngoài, tính chất công việc đòi hỏi bạn phải liên hệ với nhiều đối tác và đồng nghiệp người ngoại quốc thì tên tiếng Anh đã gần như trở thành quy định, yêu cầu chung cần tuân thủ. Điều này còn thể hiện tính chuyên nghiệp của bạn và công ty khi giao tiếp với các khách hàng.

Ứng dụng trong giải trí, giao lưu kết bạn: Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, ngày nay con người có thể tìm kiếm, kết bạn với những người cùng chung sở thích ở khắp mọi nơi trên thế giới, xóa bỏ rào cản địa lý thông thường, gắn kết tình bạn giữa năm châu bốn bể.

Đặt tên theo sở thích: Cuối cùng, việc đặt tên tiếng Anh có thể chẳng cần bất cứ lý do nào cụ thể, chỉ cần bạn thích là được.  

Trên đây là những gợi ý tên tiếng Anh cho nam và nữ, hi vọng rằng bạn sẽ lựa chọn được cho mình hoặc cho con một cái tên ý nghĩa và phù hợp nhất. Đừng quên tham khảo thêm nhiều gợi ý đặt tên khác hợp năm, hợp tuổi ngay tại Tuviso.com nhé!

Tin liên quan

Bạch Trà

Bạch Trà

Mình là Bạch Trà, là một người có đam mê tìm hiểu sâu về các lĩnh vực Tử vi, Nhân tướng và Phong thủy. Mình hy vọng việc vận dụng những kiến thức này sẽ mang đến thuận lợi và bình an cho bạn!


Cùng Chuyên mục

Cách đặt tên cho cặp sinh đôi nữ 2022 HAY và ý nghĩa nhất
Cách đặt tên cho cặp sinh đôi nữ 2022 HAY và ý nghĩa nhất
Cách đặt tên cho cặp sinh đôi nữ 2022 HAY và ý nghĩa nhất
Đặt Tên Cho Con

Những em bé sinh năm Nhầm Dần thường thông minh lanh lợi, một đời không phải lo lắng, vận số nhiều phúc khí. Đây cũng là nguyên nhân vì sao nhiều ông bố bà mẹ có dự định sinh con năm 2022. Vậy năm 2020 nếu sinh đôi nữ thì nên đặt tên con là gì để đứa trẻ hưởng trọn may mắn.

Back to top